药
yào HSK1
Nghĩa
thuốc
名
“你要吃药。”
Nǐ yào chī yào.Bạn phải uống thuốc.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你要吃药。”
Nǐ yào chī yào.Bạn phải uống thuốc.
Đang tải...