问题
wèntí HSK1
Nghĩa
vấn đề, câu hỏi
名
“没问题。”
Méi wèntí.Không vấn đề gì.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“没问题。”
Méi wèntí.Không vấn đề gì.
Đang tải...