身体
shēntǐ HSK1
Nghĩa
cơ thể, sức khoẻ
名
“你身体好吗?”
Nǐ shēntǐ hǎo ma?Sức khoẻ bạn tốt không?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你身体好吗?”
Nǐ shēntǐ hǎo ma?Sức khoẻ bạn tốt không?
Đang tải...