累
lèi HSK1
Nghĩa
mệt
形
“我今天很累。”
Wǒ jīntiān hěn lèi.Hôm nay tôi rất mệt.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我今天很累。”
Wǒ jīntiān hěn lèi.Hôm nay tôi rất mệt.
Đang tải...