搬家
bānjiā HSK3
Nghĩa
chuyển nhà, dọn nhà
动
“他下个月搬家。”
Tā xià ge yuè bānjiā.Tháng sau anh ấy chuyển nhà.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他下个月搬家。”
Tā xià ge yuè bānjiā.Tháng sau anh ấy chuyển nhà.
Đang tải...