搬
bān HSK3
Nghĩa
chuyển, khiêng, dời
动
“请帮我搬这个箱子。”
Qǐng bāng wǒ bān zhè ge xiāngzi.Làm ơn giúp tôi khiêng cái thùng này.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请帮我搬这个箱子。”
Qǐng bāng wǒ bān zhè ge xiāngzi.Làm ơn giúp tôi khiêng cái thùng này.
Đang tải...