钥匙
yàoshi HSK3
Nghĩa
chìa khóa
名
“我的钥匙不见了。”
Wǒ de yàoshi bú jiàn le.Chìa khóa của tôi biến mất rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的钥匙不见了。”
Wǒ de yàoshi bú jiàn le.Chìa khóa của tôi biến mất rồi.
Đang tải...