自己
zìjǐ HSK2
Nghĩa
bản thân, tự mình
代
“我自己去就行。”
Wǒ zìjǐ qù jiù xíng.Tôi tự đi là được rồi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我自己去就行。”
Wǒ zìjǐ qù jiù xíng.Tôi tự đi là được rồi.
Đang tải...