相信
xiāngxìn HSK2
Nghĩa
tin tưởng, tin
动
“我相信你能做到。”
Wǒ xiāngxìn nǐ néng zuòdào.Tôi tin bạn làm được.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我相信你能做到。”
Wǒ xiāngxìn nǐ néng zuòdào.Tôi tin bạn làm được.
Đang tải...