提醒
tíxǐng HSK4
Nghĩa
nhắc nhở
动
“谢谢你提醒我。”
Xièxie nǐ tíxǐng wǒ.Cảm ơn bạn đã nhắc tôi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“谢谢你提醒我。”
Xièxie nǐ tíxǐng wǒ.Cảm ơn bạn đã nhắc tôi.
Đang tải...