呀
ya HSK4
Nghĩa
à, vậy, đấy (trợ từ làm dịu)
助
“是你呀!”
Shì nǐ ya!Là bạn à!
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“是你呀!”
Shì nǐ ya!Là bạn à!
Đang tải...