拥挤
yōngjǐ HSK4
Nghĩa
chen chúc, đông đúc
形
“火车站非常拥挤。”
Huǒchēzhàn fēicháng yōngjǐ.Nhà ga vô cùng đông đúc.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“火车站非常拥挤。”
Huǒchēzhàn fēicháng yōngjǐ.Nhà ga vô cùng đông đúc.
Đang tải...