期待
qīdài HSK4
Nghĩa
mong đợi, trông chờ
动
“我很期待回家过年。”
Wǒ hěn qīdài huíjiā guònián.Tôi rất mong về quê ăn Tết.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我很期待回家过年。”
Wǒ hěn qīdài huíjiā guònián.Tôi rất mong về quê ăn Tết.
Đang tải...