设施
shèshī HSK4
Nghĩa
thiết bị, tiện ích, cơ sở vật chất
名
“小区的设施很齐全。”
Xiǎoqū de shèshī hěn qíquán.Tiện ích trong khu dân cư rất đầy đủ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“小区的设施很齐全。”
Xiǎoqū de shèshī hěn qíquán.Tiện ích trong khu dân cư rất đầy đủ.
Đang tải...