小区
xiǎoqū HSK4
Nghĩa
khu dân cư, khu chung cư
名
“我住在一个安静的小区。”
Wǒ zhù zài yí ge ānjìng de xiǎoqū.Tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我住在一个安静的小区。”
Wǒ zhù zài yí ge ānjìng de xiǎoqū.Tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.
Đang tải...