现代化
xiàndàihuà HSK4
Nghĩa
hiện đại hoá
动/名
“中国的城市现代化得很快。”
Zhōngguó de chéngshì xiàndàihuà de hěn kuài.Đô thị Trung Quốc hiện đại hoá rất nhanh.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“中国的城市现代化得很快。”
Zhōngguó de chéngshì xiàndàihuà de hěn kuài.Đô thị Trung Quốc hiện đại hoá rất nhanh.
Đang tải...