代沟
dàigōu HSK5
Nghĩa
khoảng cách thế hệ
名
“我和父母之间没有代沟。”
Wǒ hé fùmǔ zhī jiān méiyǒu dàigōu.Giữa tôi và cha mẹ không có khoảng cách thế hệ.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我和父母之间没有代沟。”
Wǒ hé fùmǔ zhī jiān méiyǒu dàigōu.Giữa tôi và cha mẹ không có khoảng cách thế hệ.
Đang tải...