转眼间
zhuǎnyǎnjiān HSK5
Nghĩa
chớp mắt một cái, trong nháy mắt
副
“转眼间一年又过去了。”
Zhuǎnyǎnjiān yì nián yòu guòqù le.Chớp mắt một cái lại hết một năm.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“转眼间一年又过去了。”
Zhuǎnyǎnjiān yì nián yòu guòqù le.Chớp mắt một cái lại hết một năm.
Đang tải...