冰雹
bīngbáo HSK5
Nghĩa
mưa đá
名
“昨天下了冰雹。”
Zuótiān xià le bīngbáo.Hôm qua có mưa đá.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“昨天下了冰雹。”
Zuótiān xià le bīngbáo.Hôm qua có mưa đá.
Đang tải...