焦虑
jiāolǜ HSK5
Nghĩa
lo âu, bồn chồn
形
“考试之前我特别焦虑。”
Kǎoshì zhīqián wǒ tèbié jiāolǜ.Trước kỳ thi tôi đặc biệt lo âu.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“考试之前我特别焦虑。”
Kǎoshì zhīqián wǒ tèbié jiāolǜ.Trước kỳ thi tôi đặc biệt lo âu.
Đang tải...