拥抱
yōngbào HSK5
Nghĩa
ôm
动
“她紧紧地拥抱了我。”
Tā jǐnjǐn de yōngbào le wǒ.Cô ấy ôm chặt lấy tôi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她紧紧地拥抱了我。”
Tā jǐnjǐn de yōngbào le wǒ.Cô ấy ôm chặt lấy tôi.
Đang tải...