寄宿
jìsù HSK5
Nghĩa
ở trọ, ở nhờ (homestay)
动
“我在一个中国家庭寄宿了一年。”
Wǒ zài yí ge Zhōngguó jiātíng jìsù le yì nián.Tôi đã ở homestay trong một gia đình Trung Quốc một năm.