客气
kèqi HSK5
Nghĩa
khách khí; khách sáo
形
“不客气。”
Bú kèqi.Không có gì. / Đừng khách sáo.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“不客气。”
Bú kèqi.Không có gì. / Đừng khách sáo.
Đang tải...