心意
xīnyì HSK5
Nghĩa
tấm lòng, tâm ý
名
“这是我的一点心意。”
Zhè shì wǒ de yìdiǎn xīnyì.Đây là chút tấm lòng của tôi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是我的一点心意。”
Zhè shì wǒ de yìdiǎn xīnyì.Đây là chút tấm lòng của tôi.
Đang tải...