亲手
qīnshǒu HSK5
Nghĩa
tự tay
副
“这是我亲手做的蛋糕。”
Zhè shì wǒ qīnshǒu zuò de dàngāo.Đây là chiếc bánh tôi tự tay làm.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是我亲手做的蛋糕。”
Zhè shì wǒ qīnshǒu zuò de dàngāo.Đây là chiếc bánh tôi tự tay làm.
Đang tải...