创新
chuàngxīn HSK3
Nghĩa
sáng tạo, đổi mới, cách tân
动/名
“这是一种全新的创新模式。”
Zhè shì yì zhǒng quánxīn de chuàngxīn móshì.Đây là một mô hình đổi mới hoàn toàn mới.