推广
tuīguǎng HSK3
Nghĩa
quảng bá, promote
动
“公司花了很多钱推广这个产品。”
Gōngsī huāle hěn duō qián tuīguǎng zhè ge chǎnpǐn.Công ty đã chi nhiều tiền để quảng bá sản phẩm này.