评价
píngjià HSK3
Nghĩa
đánh giá, review
动/名
“买东西前我会看评价。”
Mǎi dōngxi qián wǒ huì kàn píngjià.Trước khi mua đồ tôi sẽ xem đánh giá.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“买东西前我会看评价。”
Mǎi dōngxi qián wǒ huì kàn píngjià.Trước khi mua đồ tôi sẽ xem đánh giá.
Đang tải...