直播
zhíbō HSK3
Nghĩa
phát trực tiếp, livestream
动/名
“她每天晚上做直播。”
Tā měi tiān wǎnshang zuò zhíbō.Cô ấy livestream mỗi tối.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她每天晚上做直播。”
Tā měi tiān wǎnshang zuò zhíbō.Cô ấy livestream mỗi tối.
Đang tải...