商品
shāngpǐn HSK3
Nghĩa
hàng hoá, sản phẩm
名
“这家店的商品种类很多。”
Zhè jiā diàn de shāngpǐn zhǒnglèi hěn duō.Cửa hàng này có nhiều loại hàng hoá.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这家店的商品种类很多。”
Zhè jiā diàn de shāngpǐn zhǒnglèi hěn duō.Cửa hàng này có nhiều loại hàng hoá.
Đang tải...