卓越
zhuóyuè HSK5
Nghĩa
xuất chúng, kiệt xuất
形
“她在科研领域有卓越的成就。”
Tā zài kēyán lǐngyù yǒu zhuóyuè de chéngjiù.Cô ấy có thành tựu xuất chúng trong lĩnh vực nghiên cứu.