繁忙
fánmáng HSK6
Nghĩa
bận rộn (mức cao, nhiều việc)
形
“繁忙的工作让他几乎喘不过气来。”
Fánmáng de gōngzuò ràng tā jīhū chuǎn bú guò qì lái.Công việc bận rộn khiến anh ấy gần như không thở được.