举证
jǔzhèng HSK6
Nghĩa
cung cấp bằng chứng, đưa ra chứng cứ
动
“在诉讼中,原告需要举证。”
Zài sùsòng zhōng, yuángào xūyào jǔzhèng.Trong tố tụng, nguyên đơn cần cung cấp bằng chứng.