去年
qùnián HSK1
Nghĩa
năm ngoái
名
“我去年开始学汉语。”
Wǒ qùnián kāishǐ xué Hànyǔ.Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Trung.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我去年开始学汉语。”
Wǒ qùnián kāishǐ xué Hànyǔ.Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Trung.
Đang tải...