早上
zǎoshang HSK1
Nghĩa
buổi sáng, sáng sớm
名
“早上我喝牛奶。”
Zǎoshang wǒ hē niúnǎi.Buổi sáng tôi uống sữa.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“早上我喝牛奶。”
Zǎoshang wǒ hē niúnǎi.Buổi sáng tôi uống sữa.
Đang tải...