可爱
kě'ài HSK2
Nghĩa
đáng yêu, dễ thương
形
“你妹妹笑起来真可爱。”
Nǐ mèimei xiào qǐlái zhēn kě'ài.Em gái bạn cười trông dễ thương thật đấy.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你妹妹笑起来真可爱。”
Nǐ mèimei xiào qǐlái zhēn kě'ài.Em gái bạn cười trông dễ thương thật đấy.
Đang tải...