公园
gōngyuán HSK2
Nghĩa
công viên
名
“爷爷每天早上去公园锻炼身体。”
Yéye měi tiān zǎoshang qù gōngyuán duànliàn shēntǐ.Sáng nào ông nội cũng ra công viên tập thể dục.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“爷爷每天早上去公园锻炼身体。”
Yéye měi tiān zǎoshang qù gōngyuán duànliàn shēntǐ.Sáng nào ông nội cũng ra công viên tập thể dục.
Đang tải...