河
hé HSK2
Nghĩa
sông, con sông
名
“我们家门前有一条小河。”
Wǒmen jiā mén qián yǒu yì tiáo xiǎo hé.Trước cửa nhà tôi có một con sông nhỏ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们家门前有一条小河。”
Wǒmen jiā mén qián yǒu yì tiáo xiǎo hé.Trước cửa nhà tôi có một con sông nhỏ.
Đang tải...