黑板
hēibǎn HSK2
Nghĩa
bảng đen (bảng viết trong lớp)
名
“老师把今天的作业写在黑板上。”
Lǎoshī bǎ jīntiān de zuòyè xiě zài hēibǎn shang.Giáo viên viết bài tập hôm nay lên bảng.