巧克力
qiǎokèlì HSK4
Nghĩa
sô-cô-la
名
“他送了我一盒巧克力当生日礼物。”
Tā sòng le wǒ yì hé qiǎokèlì dāng shēngrì lǐwù.Anh ấy tặng tôi một hộp sô-cô-la làm quà sinh nhật.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他送了我一盒巧克力当生日礼物。”
Tā sòng le wǒ yì hé qiǎokèlì dāng shēngrì lǐwù.Anh ấy tặng tôi một hộp sô-cô-la làm quà sinh nhật.
Đang tải...