来不及
láibují HSK4
Nghĩa
không kịp, không còn kịp thời gian (để làm gì)
动
“再不出发就来不及了。”
Zài bù chūfā jiù láibují le.Không xuất phát ngay thì không kịp mất.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“再不出发就来不及了。”
Zài bù chūfā jiù láibují le.Không xuất phát ngay thì không kịp mất.
Đang tải...