Từ vựng HSK4

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

密码

mìmǎ HSK4

Nghĩa

mật khẩu, mã số bí mật 名

“我把银行卡的密码忘了,怎么办?”
Wǒ bǎ yínhángkǎ de mìmǎ wàng le, zěnme bàn?
Tôi quên mất mật khẩu thẻ ngân hàng rồi, làm sao đây?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...