顺序
shùnxù HSK4
Nghĩa
thứ tự, trình tự
名
“请按顺序排队进场。”
Qǐng àn shùnxù páiduì jìnchǎng.Mời mọi người xếp hàng theo thứ tự để vào.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请按顺序排队进场。”
Qǐng àn shùnxù páiduì jìnchǎng.Mời mọi người xếp hàng theo thứ tự để vào.
Đang tải...