包括
bāokuò HSK4
Nghĩa
bao gồm, gồm có
动
“这个价格包括早饭和上网费。”
Zhège jiàgé bāokuò zǎofàn hé shàngwǎng fèi.Giá này đã bao gồm cả bữa sáng và phí mạng.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个价格包括早饭和上网费。”
Zhège jiàgé bāokuò zǎofàn hé shàngwǎng fèi.Giá này đã bao gồm cả bữa sáng và phí mạng.
Đang tải...