引起
yǐnqǐ HSK4
Nghĩa
gây ra, dẫn đến, làm nảy sinh (chú ý, tranh cãi, bệnh...)
动
“这件事引起了大家的注意。”
Zhè jiàn shì yǐnqǐ le dàjiā de zhùyì.Chuyện này đã gây được sự chú ý của mọi người.