Từ vựng HSK4

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

受不了

shòubuliǎo HSK4

Nghĩa

chịu không nổi, không chịu được 动

“这里的夏天太热了,我实在受不了。”
Zhèlǐ de xiàtiān tài rè le, wǒ shízài shòubuliǎo.
Mùa hè ở đây nóng quá, tôi thật sự chịu không nổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...