受不了
shòubuliǎo HSK4
Nghĩa
chịu không nổi, không chịu được
动
“这里的夏天太热了,我实在受不了。”
Zhèlǐ de xiàtiān tài rè le, wǒ shízài shòubuliǎo.Mùa hè ở đây nóng quá, tôi thật sự chịu không nổi.