厚
hòu HSK4
Nghĩa
dày; sâu đậm (tình cảm); hậu hĩnh
形
“外面下雪了,你穿厚一点儿。”
Wàimiàn xià xuě le, nǐ chuān hòu yìdiǎnr.Ngoài trời có tuyết rồi, bạn mặc dày lên một chút nhé.