地址
dìzhǐ HSK4
Nghĩa
địa chỉ
名
“请把你的地址写在这张纸上。”
Qǐng bǎ nǐ de dìzhǐ xiě zài zhè zhāng zhǐ shàng.Bạn viết địa chỉ của mình lên tờ giấy này nhé.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把你的地址写在这张纸上。”
Qǐng bǎ nǐ de dìzhǐ xiě zài zhè zhāng zhǐ shàng.Bạn viết địa chỉ của mình lên tờ giấy này nhé.
Đang tải...