动作
dòngzuò HSK1
Nghĩa
động tác, hành động, cử động
名
“这个动作看起来简单,其实很难。”
Zhège dòngzuò kàn qǐlái jiǎndān, qíshí hěn nán.Động tác này nhìn có vẻ đơn giản, thật ra rất khó.