开玩笑
kāi wánxiào HSK1
Nghĩa
đùa, nói đùa, trêu đùa
动
“别生气,我只是跟你开玩笑。”
Bié shēngqì, wǒ zhǐshì gēn nǐ kāi wánxiào.Đừng giận, mình chỉ đùa với bạn thôi mà.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“别生气,我只是跟你开玩笑。”
Bié shēngqì, wǒ zhǐshì gēn nǐ kāi wánxiào.Đừng giận, mình chỉ đùa với bạn thôi mà.
Đang tải...